công chứng viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: công chứng viên (Danh từ)
Người có nhiệm vụ thực hiện công chứng các văn bản, tài liệu theo quy định của pháp luật.
- 1."Công chứng viên đã xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng."
- 2."Trước khi ký kết, bạn cần đến gặp công chứng viên để được tư vấn."
Lưu ý khi sử dụng "công chứng viên"
Lưu ý về danh từ
"công chứng viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công chứng viên"
công chứng viên là danh từ trong tiếng Việt. Người có nhiệm vụ thực hiện công chứng các văn bản, tài liệu theo quy định của pháp luật. Ví dụ: "Công chứng viên đã xác nhận tính hợp pháp của hợp đồng."
Từ liên quan
công chúng
Những người mà không thuộc về một nhóm cụ thể nào, mà được coi là một cộng đồng chung, thường có liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
công chức
Người được tuyển dụng và bổ nhiệm để giữ một vị trí công vụ thường xuyên trong cơ quan nhà nước, nhận lương từ ngân sách nhà nước.
công chứng
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện công chứng các giấy tờ và hợp đồng.
công cuộc
Việc lớn mang tính chất chung, ảnh hưởng đến cả xã hội.
công cán
(Khẩu ngữ) tiền công, thường được nhắc đến một cách khái quát.
công cộng
Thuộc về tất cả mọi người hoặc phục vụ cho lợi ích chung trong xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.