Từ vựng vần C (trang 22/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cộng sựCùng nhau thực hiện một nhiệm vụ trong một tổ chức.
- công sứ(Từ cũ) Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính cai trị một tỉnh ở Trung Kì và Bắc Kì trong thời kỳ Pháp thuộc.
- công sựCông sự là thuật ngữ chỉ các công trình, cấu trúc được xây dựng để phòng thủ hoặc bảo vệ, thường thấy trong quân sự.
- công sứ quánCơ quan đại diện chính thức của một quốc gia tại nước ngoài, do một công sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu, có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán.
- công suấtKhả năng mà máy móc hoặc thiết bị có thể sản xuất một khối lượng sản phẩm nhất định trong một đơn vị thời gian.
- công sứcSự nỗ lực và những công việc đã bỏ ra để đạt được một kết quả nào đó.
- cộng tácHợp tác để hoàn thành một công việc với mục đích chung, nhưng không nhất thiết phải chịu trách nhiệm giống nhau.
- công tắcBộ phận dùng để đóng mở mạch điện, thường có nút nhấn hai chiều để bật và tắt.
- công tácCông việc của nhà nước hoặc của các tổ chức, đoàn thể.
- công tác phíKhoản tiền chi trả cho những chi phí cần thiết khi đi công tác.
- cộng tác viênNgười làm việc cộng tác trong một dự án hoặc công việc chung.
- công tâmCó tính trung thực, không thiên lệch, làm việc với lòng trong sáng.
- cổng tánCổng có cánh bằng tre, có thể nâng lên hoặc hạ xuống.
- công-te-nơKhay chứa hàng hóa lớn, thường dùng trong vận tải biển hoặc đường bộ.
- công thầnQuan có công lớn với triều đình trong thời phong kiến.
- công thành danh toạiSự thành công trong sự nghiệp, đạt được danh tiếng và thành tựu cá nhân.
- công thổĐất đai, không bao gồm đồng ruộng, thuộc quyền sở hữu của nhà nước phong kiến.
- công thựTòa nhà lớn được sử dụng làm công sở.
- công thủCụm từ chỉ hoạt động tấn công và phòng thủ, thường nói gộp khi đề cập đến chiến thuật.
- công thứcCách thức được sử dụng theo thói quen hoặc quy ước trong những dịp hoặc trường hợp nhất định.
- công thức hoá họcNhóm ký hiệu hóa học biểu thị thành phần phân tử của một chất.
- công thươngCụm từ chỉ sự kết hợp giữa lĩnh vực công nghiệp và thương mại.
- công thương nghiệpTừ chỉ lĩnh vực liên quan đến sự kết hợp giữa công nghiệp và thương mại.
- công tiTổ chức kinh doanh có nhiều thành viên cùng góp vốn, chia lợi nhuận hoặc chịu lỗ tương ứng với phần vốn góp của mỗi người.
- công ti cổ phầnCông ty được thành lập từ sự góp vốn của các cổ đông thông qua việc mua cổ phiếu.
- công ti conCông ty cổ phần độc lập về mặt pháp lý, trong đó phần lớn cổ phiếu thuộc quyền sở hữu của một công ty khác (công ty mẹ).
- công ti mẹCông ty kiểm soát và chi phối công ty con thông qua việc nắm giữ đa số cổ phiếu của công ty con; khác với công ty con.
- công ti trách nhiệm hữu hạnCông ti trong đó các chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi phần vốn mà họ đã góp.
- cồng tíaCồng được làm từ loại gỗ dẻo, bền, có lõi màu nâu đỏ.
- công tốHành động điều tra, truy tố và buộc tội kẻ phạm pháp trước tòa án.
- công tơThiết bị dùng để đo và ghi lại lượng điện, nước, hơi, v.v. đã tiêu thụ hoặc đã đi qua.
- công tơ tổngCông tơ dùng để đo và ghi lại lượng điện, nước, hơi, v.v. đã tiêu thụ của các tuyến nhánh.
- công tố viênNgười đảm nhận nhiệm vụ công tố trong một vụ án tại toà án.
- công toi(Khẩu ngữ) sự mất công lao một cách uổng phí, không mang lại kết quả gì.
- cong tớn(Khẩu ngữ) cong lên một cách quá đáng, nhìn không đẹp và thiếu tự nhiên.
- công-tra-bátMột loại hình thức hoặc công cụ được sử dụng để phục hồi một số cục bộ trên mặt đất, thường là đất đai hoặc công trình.
- công tráiPhiếu công trái, một loại trái phiếu do nhà nước phát hành.
- công trạngCông lao, thành tích to lớn đối với đất nước hoặc dân tộc.
- cồng trắngCồng làm từ gỗ có màu nhạt, thường được sử dụng trong các hoạt động truyền thống.
- công trìnhCông sức và nỗ lực bỏ ra, thường để chỉ sự khó khăn và vất vả trong công việc.
- công trình phụPhần của ngôi nhà, bao gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm, và các công trình phụ khác.
- công trình sưKỹ sư cao cấp, có khả năng thiết kế và thi công các công trình lớn với độ phức tạp cao.
- công trườngNơi thực hiện các công việc xây dựng hoặc khai thác, nơi có đông người và nhiều phương tiện làm việc.
- công trường thủ côngHình thức hợp tác lao động trong chủ nghĩa tư bản, dựa trên nguyên tắc phân công lao động và kỹ thuật thủ công, trong đó sản xuất được thực hiện vừa bằng tay vừa bằng máy.
- công tửNgười con trai của một gia đình giàu có, thường có phong cách sống quyền quý.
- công tử bạc liêuMột người con trai trong một gia đình giàu có, thường mang phong cách sống phóng khoáng và tiêu xài hoang phí.
- công tử bộtNgười con trai con nhà giàu, thường được nuông chiều, sống phóng khoáng và không lo lắng về công việc hay trách nhiệm.
- công tư hợp doanhHình thức kinh doanh mà nhà nước và tư nhân hợp tác góp vốn cùng nhau.
- công tướcNgười có tước hiệu công, thường sử dụng trong các nước phương Tây.
- công tyTổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, được thành lập để thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ.
- công ty cổ phầnCông ty mà vốn điều lệ được chia thành các phần, phần vốn của mỗi cổ đông là cổ phần.
- công ty conCông ty nhỏ hơn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty lớn hơn.
- công ty mẹCông ty chính kiểm soát các công ty con hoặc các đơn vị khác trong một tập đoàn.
- công ty trách nhiệm hữu hạnDoanh nghiệp được thành lập với hình thức pháp lý ranh giới trách nhiệm tài chính của cổ đông chỉ giới hạn trong số vốn đã góp vào công ty.
- công ướcĐiều ước được nhiều nước ký kết nhằm quy định các nguyên tắc và thể lệ cho từng vấn đề trong quan hệ quốc tế.
- công vănGiấy tờ được sử dụng để trao đổi, giao thiệp về công việc của tổ chức hoặc cơ quan.
- cong vắtCó hình dáng cong, uốn lượn như cong vút.
- cống vậtTừ cổ, chỉ vật phẩm dâng lên, thường dùng trong ngữ cảnh cống phẩm.
- cong veoMột thể loại cá thường được thấy ở các vùng nước ngọt, có hình dạng dẹt và thường sống theo đàn.
- công việcViệc cần bỏ công sức để hoàn thành.
- công viênKhu vực vườn hoa công cộng, thường đi kèm với các công trình phụ trợ, phục vụ nhu cầu giải trí của mọi người.
- công viên nướcNơi vui chơi công cộng có các bể bơi và nhiều trò chơi dưới nước thú vị.
- công vụHoạt động thuộc về lĩnh vực công hoặc nhà nước.
- cong vútHình dạng cong thành vòng cung và nhọn dần ở một đầu, mang lại cảm giác vút thẳng lên.
- công xáTiền công được trả cho người lao động (nói chung).
- công xãHình thức tổ chức quản lý và sử dụng ruộng đất công trong thời kỳ phong kiến.
- công xã nhân dânMột hình thức tổ chức kết hợp nhiều hợp tác xã nông nghiệp cấp cao ở nông thôn Trung Quốc trong quá khứ.
- công xã nông thônHình thức công xã trong giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội cộng sản nguyên thủy sang xã hội có giai cấp, trong đó một phần ruộng đất đã trở thành tài sản riêng.
- công-xéc-tôMột loại phương tiện giao thông công cộng, đặc biệt là xe buýt hoặc tàu điện có nhiều tầng chở hành khách.
- công-xonMột loại thiết bị thường dùng để truyền tải tín hiệu vi sóng hoặc không dây.
- công-xoóc-xi-omCông-xoóc-xi-om là một loại quần áo bảo hộ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất.
- công xưởngHình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.
- consolePhần nhô ra của nhà hoặc công trình, dùng để làm trụ đỡ cho các bộ phận khác, hoặc có khi chỉ để trang trí.
- consortiumLiên minh tạm thời hoặc hiệp định giữa một số công ty hoặc ngân hàng để thực hiện một hoạt động kinh doanh chung.
- containerThiết bị có dạng thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, được sử dụng để đựng hàng hóa và chuyên chở đi xa bằng các phương tiện vận tải khác nhau.
- contrabassĐàn có kích thước lớn nhất và âm vực trầm nhất trong loại nhạc cụ dây kéo, có hình dáng tương tự như violon và thường được dựng đứng trên sàn khi biểu diễn.
- coóc-ti-donMột loại kẹo dẻo có hình dạng tròn, thường có màu sắc sặc sỡ và hương vị trái cây.
- coóc xê(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ một loại sản phẩm nông nghiệp hoặc thực phẩm có nguồn gốc từ tự nhiên.
- cợpBắt đầu từ giai đoạn trưởng thành, thường dùng để chỉ những con vật lớn như hổ, báo trong môi trường tự nhiên.
- cọpĐộng vật hoang dã thuộc họ Felidae, được biết đến với sức mạnh và sự uyển chuyển.
- cốp(Khẩu ngữ) Hòm nhỏ trên xe, thường dùng để cất giữ một số đồ vật.
- cóp(Khẩu ngữ) sao chép nguyên văn nội dung của người khác để cho là của mình.
- cóp nhặt(Khẩu ngữ) có nghĩa là gom góp những thứ lặt vặt lại.
- cốp phaTổng thể các bộ phận và chi tiết được sử dụng để tạo ra khuôn đổ bê tông hoặc bê tông cốt thép tại công trình xây dựng.
- corpusTập hợp ngữ liệu được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống, thường dưới dạng điện tử, nhằm phục vụ cho nghiên cứu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- cortisonThuốc dùng để chống viêm, điều trị dị ứng và bệnh thấp khớp.
- cosMột từ dùng để chỉ các đối tượng hoặc sự việc trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là trong các hàm số lượng giác.
- côsinNgười con của người dì hoặc người cậu, tức là anh chị em của cha hoặc mẹ.
- cosineHàm số lượng giác của một góc. Đối với góc nhọn của tam giác vuông, cosine bằng tỉ số giữa cạnh kề với góc đó và cạnh huyền.
- cotMột cấu trúc thẳng đứng, thường được sử dụng để hỗ trợ, nâng đỡ hoặc phân chia không gian.
- cótĐồ đựng, thường dùng để chứa thóc hay ngô, được làm từ tấm cót quây kín trên một cái nong.
- cợtĐùa giỡn hoặc trêu chọc, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương.
- cộtPhần căn chỉnh và trình bày thành các khoảng dọc trên trang giấy viết hoặc in.
- cốtPhần chất lỏng đặc và tinh túy nhất được tạo ra qua quá trình vắt, ép, ngâm hoặc nấu lần đầu.
- cọt cà cọt kẹtTừ diễn tả âm thanh hoặc hoạt động liên tục và nhanh chóng.
- cót ca cót kétCó nghĩa tương tự như 'cót két', nhưng nhấn mạnh tính liên tiếp.
- cốt cáchNét đặc trưng về tính cách hoặc phẩm chất nổi bật của một người hoặc một tập thể.
- cốt cánNgười hoặc bộ phận nòng cốt, tạo nên sức mạnh và sự vững chắc trong một tổ chức, phong trào xã hội, chính trị, văn hóa, v.v.
- cột dọcCột được chôn vững chắc ở hai bên của khung thành, nối với một đầu của xà ngang.
- cốt hoáThuật ngữ cổ dùng để chỉ một trạng thái, quá trình hoặc hình thức cụ thể nào đó.
- cót kétTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi tre, nứa cọ xát mạnh vào nhau, tạo ra âm thanh chói tai.
- cọt kẹtTừ mô phỏng âm thanh giống như tiếng cót két, nhưng có âm thanh trầm hơn.
- cốt khíCây nhỏ thuộc họ với rau răm, có thân và cành thường có đốm màu tím hồng, hoa màu trắng, mọc thành chùm ở nách lá; củ của cây được sử dụng làm thuốc.
- cốt khí muồngCây bụi nhỏ thuộc họ đậu, có lá kép hình lông chim, hoa mọc thành chùm màu vàng nhạt, hạt thường được sử dụng trong y học.
- cốt liệuVật liệu như cát, sỏi, đá được trộn với chất kết dính để sản xuất vữa và bê tông.
- cốt lõiPhần quan trọng nhất, chủ yếu nhất của một sự vật hoặc vấn đề.
- cốt mạcMàng xương, có vai trò bảo vệ và nâng đỡ các bộ phận trong cơ thể.
- cớt nhảLà hành động chậm rãi, không vội vàng, thường để chỉ việc làm một cái gì đó từ từ.
- cợt nhảHành động trêu đùa một cách sỗ sàng, không đứng đắn.
- cốt nhục(Từ cũ) chỉ xương thịt; thường dùng để chỉ mối quan hệ ruột thịt, máu mủ.
- cốt nhục tử sinhNgười có quan hệ máu mủ, thường chỉ về con cái trong gia đình.
- cốt nhục tương tànMột tình huống khi mà người thân trong gia đình hoặc giữa những người có quan hệ gần gũi lại gây tổn hại nhau, thường vì mâu thuẫn hoặc tranh chấp.
- cốt saoÝ muốn nhấn mạnh về điều kiện hoặc mục đích của một hành động.
- cột sốCột cây số (cách nói tắt trong khẩu ngữ).
- cột sốngTừ khẩu ngữ chỉ cột xương sống, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- cột thu lôiCột kim loại tiếp đất, được lắp đặt thẳng đứng trên các công trình xây dựng nhằm bảo vệ chúng khỏi tác động trực tiếp của sét.
- cột trụTừ ít dùng để chỉ vật hoặc người có vai trò quan trọng, giống như trụ cột.
- cốt truyệnHệ thống sự kiện trung tâm làm nền tảng cho sự diễn biến của các mối quan hệ và sự phát triển tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học tự sự hoặc kịch.
- cốt tửĐiều quan trọng nhất hoặc thiết yếu nhất.
- cốt tuỷTuỷ xương; chỉ phần cốt yếu, quan trọng bên trong của một sự vật, hiện tượng.
- cột xăng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ nơi bán xăng dầu, tương tự như cây xăng.
- cốt yếuDiễn tả tính chất quan trọng, thiết yếu của một sự việc hay vấn đề.
- cotangentGiá trị nghịch đảo của hàm số tangent trong lượng giác.
- cottonChất sợi bông, thường được sử dụng để sản xuất vải, phân biệt với nylon hoặc các loại sợi tổng hợp.
- coulombĐơn vị đo điện tích, điện lượng, tương đương với điện lượng tải qua tiết diện một vật dẫn trong một giây, bởi một dòng điện không đổi có cường độ 1 ampere.
- cpViết tắt của 'cô gái', biểu thị một người phụ nữ trẻ tuổi.
- cpuBộ vi xử lý trung tâm, một phần quan trọng của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.
- crMột từ viết tắt trong tiếng Anh thường chỉ công ty hoặc thương hiệu.
- credit cardThẻ tín dụng, một loại thẻ ngân hàng cho phép người sử dụng vay tiền để thanh toán hàng hóa và dịch vụ.
- crếpTấm cao su mềm, thường được dùng làm đế cho giày dép.
- cromTên một loại trái cây có xuất xứ từ miền nhiệt đới, thường có vị ngọt và chua.
- csViết tắt của 'cảnh sát', dùng để chỉ lực lượng bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.
- csdlViết tắt của 'cơ sở dữ liệu', là một hệ thống tổ chức thông tin để lưu trữ và quản lý dữ liệu.
- ctCt là từ viết tắt thường dùng để chỉ 'cái' hoặc 'lần', thường thấy trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- ctcpViết tắt của 'Công ty cổ phần', thường dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp có vốn góp từ nhiều cổ đông.
- ctyViết tắt của 'công ty', chỉ tổ chức kinh doanh hoặc công việc có lợi nhuận.
- cữThời kỳ kiêng khem của người đang trong quá trình sinh nở và của trẻ sơ sinh, theo y học dân gian cổ truyền.
- cụTừ dùng để chỉ người già với ý tôn kính.
- cúChim ăn thịt hoạt động chủ yếu vào ban đêm, có đôi mắt lớn ở phía trước đầu.
- cù(Phương ngữ) thuật ngữ để chỉ trò chơi quay
- cửLựa chọn một người để chính thức giao cho họ giữ trách nhiệm hoặc thực hiện một công việc nào đó.
- cứDựa trên một điều nào đó làm điều kiện cần thiết cho sự kiện xảy ra.
- cu(Khẩu ngữ) từ dùng để gọi thân mật đối với người nông dân có con trai nhỏ, thường là con đầu lòng.
- cừNgòi nước, lạch nước.
- cự(Khẩu ngữ) phản ứng một cách mạnh mẽ bằng lời nói để thể hiện sự không đồng ý.
- củPhần thân, rễ hoặc quả của cây, phát triển lớn và chứa chất dự trữ, thường nằm dưới mặt đất hoặc sát đất.
- cũTừ chỉ thứ gì đó đã tồn tại từ lâu hoặc đã quen thuộc, có sự gắn bó trong quá khứ.
- củ ấuCây sống trong môi trường nước, có hoa màu trắng và quả thường gọi là củ, có màu tím đen với hai gai nhọn giống như sừng, bên trong chứa chất bột ăn được.
- củ bình vôiCủ của cây bình vôi, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
- cù bơ cù bấtTừ ít được sử dụng, thường chỉ những biểu hiện lạ lùng, không bình thường.
- củ cảiMột loại rau củ có thân hình tròn hoặc dài, thường có vỏ trắng hoặc vàng, và ăn được cả củ lẫn lá. Củ cải thường được dùng trong nấu ăn hoặc để làm dưa.
- củ cáiCây thuộc họ củ từ, có thân hình vuông với các cạnh rõ ràng, củ lớn và hơi dẹp ở phần ngọn, chứa nhiều tinh bột, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- củ cải đườngCủ cải đường là một loại cây củ, có hình dạng giống như củ cải, thường được dùng trong chế biến thực phẩm và có giá trị dinh dưỡng cao.
- củ cẩmCây có củ vỏ xù xì, thịt màu tím, thường được sử dụng làm thực phẩm.
- cu cậuThuật ngữ chỉ một cậu bé, thường là con trai trong gia đình, có thể chỉ sự ngây thơ hoặc sự nghịch ngợm.
- cử chỉHành động thể hiện một thái độ hay cảm xúc nào đó.
- cứ cho làBiểu thị một giả định, thường được sử dụng để nối một cách suy diễn, tức là mặc kệ hoặc đồng ý với một tình huống nào đó.
- cu cuLoài chim rừng sống thành đàn, thuộc họ bồ câu.
- cù cưaTừ địa phương, có nghĩa tương tự như 'cò cưa'.
- cụ cựaTừ khẩu ngữ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cựa quậy'.
- cu cườmCu cườm là một loại cá nước ngọt, thường được nuôi trong các ao hồ và có màu sắc sặc sỡ.
- cư dânNgười sinh sống và cư trú tại một khu vực hoặc địa bàn cụ thể.
- củ đao(Phương ngữ) Là loại thực vật có thể được dùng làm thức ăn, tương tự như dong riềng.
- cu đấtTên gọi một loại động vật thân mềm thường sống ở đất ẩm, có màu sắc và kích thước khác nhau.
- củ đậuCây thuộc loài đậu thân leo, có quả chứa hạt độc. Rễ của cây phình thành củ lớn, màu vàng nhạt, có vị mát và hơi ngọt, có thể ăn được.
- cứ điểmVị trí phòng ngự vững chắc, được xây dựng với công sự và hỏa lực mạnh.
- cu đơKẹo được làm từ lạc rang, ngào với mật hoặc đường, và được kẹp giữa hai lớp bánh đa mỏng, có độ giòn, với vị ngọt bùi đặc trưng.
- cử độngTự làm cho một bộ phận nào đó của cơ thể chuyển động.
- cu gấmTừ ít được sử dụng để chỉ một loại chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ.
- cu gầm ghìChim cu sống ở rừng, có lông màu xanh, thường được nghe thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
- cu gáyLoài chim có vòng lông quanh cổ giống như hạt cườm, thường kêu tiếng cúc cu cu.
- cử hànhTiến hành một cách trang trọng và nghiêm túc.
- củ khỉCủ khỉ là một loại củ có hình dáng giống củ khoai, thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam và có hương vị thơm ngon.
- cừ khôi(Khẩu ngữ) rất tài giỏi, xuất sắc hơn hẳn những người khác.
- cũ kĩCũ và đã sử dụng từ lâu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
- cụ kị(Khẩu ngữ) chỉ những người có quan hệ tổ tiên, cụ thể là ông bà của ông bà, hay tổ tiên xa xôi hơn.
- cũ kỹCó tình trạng cũ, đã sử dụng lâu, thường gợi lên sự tạm lụn hay không còn mới mẻ.
- cụ kỵNhững tổ tiên xa, thường được sử dụng để chỉ ông bà hoặc tổ tiên trong dòng họ.
- cù là(Khẩu ngữ) cụm từ chỉ dầu cù là, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- cù lần(Phương ngữ) Chỉ sự ngốc nghếch, chậm chạp, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc hài hước.