công nông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nông (Danh từ)

Từ chỉ công nhân và nông dân được nói chung.

Ví dụ (2)
  • 1."Khối liên minh công nông đang hoạt động tích cực."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi của công nông."
2
Danh từ

Nghĩa 2: công nông (Danh từ)

Biểu thị (khẩu ngữ) cho xe công nông, là một loại phương tiện vận chuyển.

Ví dụ (2)
  • 1."Đường cấm công nông và xe thồ."
  • 2."Xe công nông thường được sử dụng để chở hàng nặng."

Lưu ý khi sử dụng "công nông"

Lưu ý về danh từ

"công nông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "công nông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công nông"

công nông là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ công nhân và nông dân được nói chung. Ví dụ: "Khối liên minh công nông đang hoạt động tích cực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này