công sá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công sá (Danh từ)

Một từ cổ, có thể chỉ sự công việc hay sự nỗ lực mà người ta bỏ ra để đạt được điều gì đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Họ đã bỏ ra nhiều công sá để xây dựng ngôi nhà này."
  • 2."Công sá của ông ấy trong dự án đã được mọi người công nhận."

Lưu ý khi sử dụng "công sá"

Lưu ý về danh từ

"công sá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công sá"

công sá là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ, có thể chỉ sự công việc hay sự nỗ lực mà người ta bỏ ra để đạt được điều gì đó. Ví dụ: "Họ đã bỏ ra nhiều công sá để xây dựng ngôi nhà này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này