côn quang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: côn quang (Danh từ)

(Từ cũ) Gậy gộc; thường được dùng để chỉ những kẻ côn đồ, lưu manh.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trời hôm xế bóng tà tà, Côn quang, đâu bỗng gặp ba bốn người.""
  • 2."Những kẻ côn quang thường gây rối nơi đông người."
  • 3."Trong câu chuyện, hắn ta được miêu tả như một côn quang không thương tiếc."

Lưu ý khi sử dụng "côn quang"

Lưu ý về danh từ

"côn quang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "côn quang"

côn quang là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Gậy gộc; thường được dùng để chỉ những kẻ côn đồ, lưu manh. Ví dụ: ""Trời hôm xế bóng tà tà, Côn quang, đâu bỗng gặp ba bốn người.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này