công nhân quý tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nhân quý tộc (Danh từ)

Công nhân thuộc tầng lớp trên trong các nước tư bản, thường có trình độ kỹ thuật cao và nhận được nhiều ưu đãi.

Ví dụ (2)
  • 1."Công nhân quý tộc thường có điều kiện làm việc tốt hơn so với những công nhân thông thường."
  • 2."Trong xã hội hiện đại, công nhân quý tộc đóng vai trò quan trọng trong việc cải cách công nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "công nhân quý tộc"

Lưu ý về danh từ

"công nhân quý tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công nhân quý tộc"

công nhân quý tộc là danh từ trong tiếng Việt. Công nhân thuộc tầng lớp trên trong các nước tư bản, thường có trình độ kỹ thuật cao và nhận được nhiều ưu đãi. Ví dụ: "Công nhân quý tộc thường có điều kiện làm việc tốt hơn so với những công nhân thông thường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này