công lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: công lệnh (Danh từ)
Giấy chứng nhận được cấp bởi cơ quan để cử đi công tác.
- 1."Tôi đã nhận được công lệnh từ bộ phận hành chính."
- 2."Công lệnh này cho phép tôi tham gia hội nghị quốc tế tại Hà Nội."
Lưu ý khi sử dụng "công lệnh"
Lưu ý về danh từ
"công lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công lệnh"
công lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận được cấp bởi cơ quan để cử đi công tác. Ví dụ: "Tôi đã nhận được công lệnh từ bộ phận hành chính."
Từ liên quan
công lí
Lẽ đúng đắn phù hợp với đạo lý và lợi ích chung của xã hội.
công lý
Khái niệm về sự công bằng và đúng đắn trong xã hội, thường liên quan đến pháp luật và quyền lợi của con người.
công lập
Được thành lập bởi nhà nước; khác với dân lập.
công lịch
Lịch được sử dụng quốc tế như một hệ thống lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory (dương lịch cũ được cải cách theo lệnh của giáo hoàng Gregory vào năm 1582).
công lực
Sức mạnh đặc biệt bên trong con người, hình thành từ quá trình rèn luyện và có khả năng tác động trực tiếp đến đối tượng, dẫn đến những biến đổi nhất định.
công minh
Công bằng và sáng suốt trong các quyết định hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.