công lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công lực (Danh từ)

Sức mạnh đặc biệt bên trong con người, hình thành từ quá trình rèn luyện và có khả năng tác động trực tiếp đến đối tượng, dẫn đến những biến đổi nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Phế bỏ toàn bộ công lực."
  • 2."Anh ấy đã luyện tập lâu năm để phát huy công lực của mình."
  • 3."Khi sử dụng công lực, người ta có thể làm thay đổi trạng thái của sự vật."

Lưu ý khi sử dụng "công lực"

Lưu ý về danh từ

"công lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công lực"

công lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh đặc biệt bên trong con người, hình thành từ quá trình rèn luyện và có khả năng tác động trực tiếp đến đối tượng, dẫn đến những biến đổi nhất định. Ví dụ: "Phế bỏ toàn bộ công lực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này