công ơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công ơn (Danh từ)

Công lao xứng đáng được ghi nhận và tri ân.

Ví dụ (4)
  • 1."Công ơn trời biển."
  • 2."Công ơn của cha mẹ."
  • 3."Mọi người luôn nhớ ơn thầy cô đã dạy dỗ mình."
  • 4."Chúng ta không bao giờ quên công ơn của những người đã hy sinh vì đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "công ơn"

Lưu ý về danh từ

"công ơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công ơn"

công ơn là danh từ trong tiếng Việt. Công lao xứng đáng được ghi nhận và tri ân. Ví dụ: "Công ơn trời biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này