công ơn
Định nghĩa
Nghĩa 1: công ơn (Danh từ)
Công lao xứng đáng được ghi nhận và tri ân.
- 1."Công ơn trời biển."
- 2."Công ơn của cha mẹ."
- 3."Mọi người luôn nhớ ơn thầy cô đã dạy dỗ mình."
- 4."Chúng ta không bao giờ quên công ơn của những người đã hy sinh vì đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "công ơn"
Lưu ý về danh từ
"công ơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công ơn"
công ơn là danh từ trong tiếng Việt. Công lao xứng đáng được ghi nhận và tri ân. Ví dụ: "Công ơn trời biển."
Từ liên quan
công đoạn
Khâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền làm việc hoặc sản xuất mang tính công nghiệp.
công đường
(Thuật ngữ cổ) Nơi làm việc của quan lại trong thời phong kiến.
công đức
Công lao và ân đức mà một người dành cho xã hội.
công ước
Điều ước được nhiều nước ký kết nhằm quy định các nguyên tắc và thể lệ cho từng vấn đề trong quan hệ quốc tế.
công-fét-ti
Thuật ngữ chỉ một hoạt động lao động hoặc dịch vụ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc giá trị nào đó.
công-te-nơ
Khay chứa hàng hóa lớn, thường dùng trong vận tải biển hoặc đường bộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.