công cộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: công cộng (Tính từ)
Thuộc về tất cả mọi người hoặc phục vụ cho lợi ích chung trong xã hội.
- 1."Bể nước công cộng."
- 2."Trạm điện thoại công cộng."
- 3."Công viên công cộng là nơi mọi người có thể đến vui chơi."
- 4."Xe buýt là phương tiện giao thông công cộng rất tiện lợi."
Lưu ý khi sử dụng "công cộng"
Lưu ý về tính từ
"công cộng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "công cộng"
công cộng là tính từ trong tiếng Việt. Thuộc về tất cả mọi người hoặc phục vụ cho lợi ích chung trong xã hội. Ví dụ: "Bể nước công cộng."
Từ liên quan
công chứng viên
Người có nhiệm vụ thực hiện công chứng các văn bản, tài liệu theo quy định của pháp luật.
công cuộc
Việc lớn mang tính chất chung, ảnh hưởng đến cả xã hội.
công cán
(Khẩu ngữ) tiền công, thường được nhắc đến một cách khái quát.
công cụ
Đồ vật được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó hoặc để đạt được một mục tiêu nhất định.
công danh
Sự nghiệp, địa vị và uy tín trong xã hội.
công diễn
Diễn xuất một cách công khai và chính thức trước công chúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.