công-fét-ti

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công-fét-ti (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ một hoạt động lao động hoặc dịch vụ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc giá trị nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Công-fét-ti là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế hiện đại."
  • 2."Nhiều công-fét-ti đã được triển khai để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân."

Lưu ý khi sử dụng "công-fét-ti"

Lưu ý về danh từ

"công-fét-ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công-fét-ti"

công-fét-ti là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ một hoạt động lao động hoặc dịch vụ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc giá trị nào đó. Ví dụ: "Công-fét-ti là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế hiện đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này