công nhật
Định nghĩa
Nghĩa 1: công nhật (Danh từ)
Công việc mà tiền lương được tính theo từng ngày.
- 1."Làm công nhật"
- 2."Tôi đang tìm một công việc công nhật để kiếm thêm thu nhập."
- 3."Công nhân làm công nhật thường linh động hơn trong thời gian làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "công nhật"
Lưu ý về danh từ
"công nhật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công nhật"
công nhật là danh từ trong tiếng Việt. Công việc mà tiền lương được tính theo từng ngày. Ví dụ: "Làm công nhật"
Từ liên quan
công nhân quý tộc
Công nhân thuộc tầng lớp trên trong các nước tư bản, thường có trình độ kỹ thuật cao và nhận được nhiều ưu đãi.
công nhân viên
Từ chỉ công nhân và viên chức nhà nước một cách gộp lại.
công nhận
Thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.
công nông
Từ chỉ công nhân và nông dân được nói chung.
công nông binh
Từ dùng để chỉ gộp chung công nhân, nông dân và binh lính.
công nông lâm nghiệp
Ngành bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp, thường được nói chung với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.