công nghệ sinh học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nghệ sinh học (Danh từ)

Tổng thể các phương pháp kỹ thuật sử dụng các bộ phận của cơ thể sống (mô, tế bào, v.v.) và các quá trình sinh học để sản xuất những sản phẩm cần thiết cho nền kinh tế quốc dân.

Ví dụ (3)
  • 1."Xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học."
  • 2."Công nghệ sinh học đang hỗ trợ nghiên cứu phát triển thuốc mới."
  • 3."Nhiều doanh nghiệp đang áp dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp để tăng năng suất."

Lưu ý khi sử dụng "công nghệ sinh học"

Lưu ý về danh từ

"công nghệ sinh học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ sinh học"

công nghệ sinh học là danh từ trong tiếng Việt. Tổng thể các phương pháp kỹ thuật sử dụng các bộ phận của cơ thể sống (mô, tế bào, v.v.) và các quá trình sinh học để sản xuất những sản phẩm cần thiết cho nền kinh tế quốc dân. Ví dụ: "Xử lý nước thải bằng công nghệ sinh học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này