con quay
Định nghĩa
Nghĩa 1: con quay (Danh từ)
Đồ chơi hình tròn có trục giữa, khi quay sẽ tạo ra chuyển động xoay tròn.
- 1."Trẻ em chơi con quay rất thích thú trong những ngày hè."
- 2."Con quay này làm bằng gỗ, nên rất bền và an toàn cho trẻ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "con quay"
Lưu ý về danh từ
"con quay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con quay"
con quay là danh từ trong tiếng Việt. Đồ chơi hình tròn có trục giữa, khi quay sẽ tạo ra chuyển động xoay tròn. Ví dụ: "Trẻ em chơi con quay rất thích thú trong những ngày hè."
Từ liên quan
con nợ
Người vay nợ trong mối quan hệ với chủ nợ.
con nụ
Người con gái trong xã hội cũ, thường được coi là nụ hoa của gia đình.
con phe
(Khẩu ngữ) người kinh doanh chuyên mua bán các loại hàng hóa để kiếm lời.
con ranh
Đứa con gái nhỏ nhắn nhưng ranh mãnh, tinh quái (thường được dùng như một cách mắng yêu hoặc chửi rủa).
con ranh con lộn
Cụm từ chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, không chịu nghe lời.
con riêng
Con của chồng hoặc của vợ từ một mối quan hệ khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.