con rơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con rơi (Danh từ)

Con sinh ra bị bỏ rơi, không được cha mẹ nuôi dưỡng, thường là một đứa trẻ lang thang hoặc cần sự giúp đỡ.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều con rơi sống lang thang trên phố mà không ai chăm sóc."
  • 2."Chúng ta cần có những chương trình hỗ trợ cho những em bé con rơi."

Lưu ý khi sử dụng "con rơi"

Lưu ý về danh từ

"con rơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con rơi"

con rơi là danh từ trong tiếng Việt. Con sinh ra bị bỏ rơi, không được cha mẹ nuôi dưỡng, thường là một đứa trẻ lang thang hoặc cần sự giúp đỡ. Ví dụ: "Nhiều con rơi sống lang thang trên phố mà không ai chăm sóc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này