công kích
Định nghĩa
Nghĩa 1: công kích (Động từ)
Hành động chỉ trích hoặc phản đối một cách gay gắt.
- 1."Bị công kích kịch liệt."
- 2."Công kích thói cửa quyền."
- 3."Nhiều người đã công kích chính sách mới của chính phủ."
- 4."Anh ta thường công kích những ý kiến trái chiều trong các cuộc tranh luận."
Lưu ý khi sử dụng "công kích"
Lưu ý về động từ
"công kích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "công kích"
công kích là động từ trong tiếng Việt. Hành động chỉ trích hoặc phản đối một cách gay gắt. Ví dụ: "Bị công kích kịch liệt."
Từ liên quan
công khu
Đơn vị có nhiệm vụ quản lý, sửa chữa và tu bổ các công trình như cầu đường, hệ thống tín hiệu và các hạng mục khác trong ngành đường sắt.
công khố
Quỹ tiền hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, thường dùng để chi tiêu cho các hoạt động công.
công kênh
Mang ai đó đi bằng cách cho họ ngồi hoặc đứng trên vai.
công lao
Công sức, nỗ lực và sự vất vả đã bỏ ra để đạt được một điều gì đó.
công luận
Dư luận chung của xã hội, thể hiện ý kiến và quan điểm của đông đảo người dân.
công lên việc xuống
Hành động diễn ra một cách lộn xộn, không có thứ tự, hay không đồng bộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.