công nợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: công nợ (Danh từ)
Các khoản nợ của một cá nhân, nói chung.
- 1."Thanh toán công nợ."
- 2."Công nợ trả dần."
- 3."Tôi cần sắp xếp lại công nợ của mình."
- 4."Doanh nghiệp này đang gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ."
Lưu ý khi sử dụng "công nợ"
Lưu ý về danh từ
"công nợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công nợ"
công nợ là danh từ trong tiếng Việt. Các khoản nợ của một cá nhân, nói chung. Ví dụ: "Thanh toán công nợ."
Từ liên quan
công nông nghiệp
Cụm từ chỉ hai lĩnh vực chính là công nghiệp và nông nghiệp.
công năng
Tương tự như chức năng, chỉ ra hoạt động hoặc khả năng của một đối tượng.
công nương
Một người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội, thường là con gái của nhà vua hoặc một gia đình quý tộc.
công phiếu
Phiếu công trái, là chứng từ xác nhận một khoản tiền được góp vào quỹ công.
công phu
Công sức và thời gian bỏ ra, thường là nhiều, để hoàn thành một công việc nào đó.
công phá
Hành động tấn công, làm cho cái gì đó bối rối hoặc bị phá hủy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.