công cụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công cụ (Danh từ)

Đồ vật được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó hoặc để đạt được một mục tiêu nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người."
  • 2."Từ điển là loại sách công cụ."
  • 3."Máy tính là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học tập."
  • 4."Công cụ này giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "công cụ"

Lưu ý về danh từ

"công cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công cụ"

công cụ là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó hoặc để đạt được một mục tiêu nhất định. Ví dụ: "Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này