cống hiến

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cống hiến (Động từ)

Đưa ra những gì mình tạo ra để phục vụ cho tập thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoàn ca kịch đã cống hiến cho khán giả một đêm diễn tuyệt vời."
  • 2."Nhà văn đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp sáng tác."
  • 3."Họ cống hiến tài năng của mình cho sự phát triển của cộng đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cống hiến (Danh từ)

Sự cống hiến, hoặc phần đóng góp của cá nhân cho tập thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Những cống hiến to lớn cho nền khoa học nước nhà."
  • 2."Cống hiến của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ rất đáng trân trọng."
  • 3."Các cống hiến trong lĩnh vực nghệ thuật của bà đã được ghi nhận."

Lưu ý khi sử dụng "cống hiến"

Lưu ý về động từ

"cống hiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cống hiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cống hiến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cống hiến"

cống hiến là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra những gì mình tạo ra để phục vụ cho tập thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật. Ví dụ: "Đoàn ca kịch đã cống hiến cho khán giả một đêm diễn tuyệt vời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này