công an

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công an (Danh từ)

(Khẩu ngữ) nhân viên làm việc trong các cơ quan an ninh, chịu trách nhiệm bảo vệ trật tự xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhờ công an chỉ đường."
  • 2."Công an bắt cướp."
  • 3."Có công an đứng gác ở cổng trường."
  • 4."Tôi đã báo cáo vụ việc với công an địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "công an"

Lưu ý về danh từ

"công an" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công an"

công an là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhân viên làm việc trong các cơ quan an ninh, chịu trách nhiệm bảo vệ trật tự xã hội. Ví dụ: "Nhờ công an chỉ đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này