công chính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công chính (Danh từ)

Ngành chuyên môn về quản lý và xây dựng các công trình công cộng như cầu, cống, và đường sá.

Ví dụ (4)
  • 1."Sở giao thông công chính"
  • 2."Nhân viên sở công chính"
  • 3."Các dự án công chính thường được xem xét kỹ lưỡng trước khi phê duyệt."
  • 4."Anh ấy theo học ngành công chính tại trường đại học."

Lưu ý khi sử dụng "công chính"

Lưu ý về danh từ

"công chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công chính"

công chính là danh từ trong tiếng Việt. Ngành chuyên môn về quản lý và xây dựng các công trình công cộng như cầu, cống, và đường sá. Ví dụ: "Sở giao thông công chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này