cộng hưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cộng hưởng (Động từ)
Hành động xảy ra khi một tác động nào đó kích thích một hệ thống, tạo ra sự gia tăng hoặc làm tăng thêm hiệu quả.
- 1."Khi tiếng nhạc vang lên, mọi người cùng nhau hát theo, tạo ra một cảm giác cộng hưởng vui vẻ."
- 2."Sự cộng hưởng giữa hai giai điệu đã làm cho bài hát trở nên thật đặc sắc."
- 3."Khi chúng ta cùng nhau làm việc, ý tưởng của mỗi người sẽ cộng hưởng, giúp dự án phát triển nhanh hơn."
Nghĩa 2: cộng hưởng (Danh từ)
Quá trình cộng hưởng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý hoặc âm nhạc.
- 1."Cộng hưởng trong âm thanh có thể tạo ra những âm sắc phong phú hơn."
- 2."Trong nghiên cứu, cộng hưởng là một hiện tượng quan trọng cần phải xem xét."
- 3."Họ đã thảo luận về các ứng dụng của cộng hưởng trong công nghệ mới."
Lưu ý khi sử dụng "cộng hưởng"
Lưu ý về động từ
"cộng hưởng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cộng hưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cộng hưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cộng hưởng"
cộng hưởng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xảy ra khi một tác động nào đó kích thích một hệ thống, tạo ra sự gia tăng hoặc làm tăng thêm hiệu quả. Ví dụ: "Khi tiếng nhạc vang lên, mọi người cùng nhau hát theo, tạo ra một cảm giác cộng hưởng vui vẻ."
Từ liên quan
cộng
(Phương ngữ) Từ địa phương chỉ một khái niệm hoặc sự vật cụ thể.
cộng cư
Sống chung, cùng tồn tại của các dân tộc trên một vùng đất hoặc khu vực nhất định.
cộng hoà
(chính thể) có quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử.
cộng sinh
(Sinh vật không thuộc cùng một loài) sống hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển.
cộng sản
Thuộc về Đảng Cộng sản.
cộng sản chủ nghĩa
Có đặc tính hoặc thuộc về chủ nghĩa cộng sản trong tư tưởng và ý thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.