cộng hưởng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cộng hưởng (Động từ)

Hành động xảy ra khi một tác động nào đó kích thích một hệ thống, tạo ra sự gia tăng hoặc làm tăng thêm hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tiếng nhạc vang lên, mọi người cùng nhau hát theo, tạo ra một cảm giác cộng hưởng vui vẻ."
  • 2."Sự cộng hưởng giữa hai giai điệu đã làm cho bài hát trở nên thật đặc sắc."
  • 3."Khi chúng ta cùng nhau làm việc, ý tưởng của mỗi người sẽ cộng hưởng, giúp dự án phát triển nhanh hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cộng hưởng (Danh từ)

Quá trình cộng hưởng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý hoặc âm nhạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cộng hưởng trong âm thanh có thể tạo ra những âm sắc phong phú hơn."
  • 2."Trong nghiên cứu, cộng hưởng là một hiện tượng quan trọng cần phải xem xét."
  • 3."Họ đã thảo luận về các ứng dụng của cộng hưởng trong công nghệ mới."

Lưu ý khi sử dụng "cộng hưởng"

Lưu ý về động từ

"cộng hưởng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cộng hưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cộng hưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cộng hưởng"

cộng hưởng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xảy ra khi một tác động nào đó kích thích một hệ thống, tạo ra sự gia tăng hoặc làm tăng thêm hiệu quả. Ví dụ: "Khi tiếng nhạc vang lên, mọi người cùng nhau hát theo, tạo ra một cảm giác cộng hưởng vui vẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này