công lí
Định nghĩa
Nghĩa 1: công lí (Danh từ)
Lẽ đúng đắn phù hợp với đạo lý và lợi ích chung của xã hội.
- 1."Yêu hòa bình và công lý."
- 2."Cán cân công lý."
- 3."Đấu tranh vì công lý."
- 4."Người dân đòi hỏi công lý cho những oan sai."
Lưu ý khi sử dụng "công lí"
Lưu ý về danh từ
"công lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công lí"
công lí là danh từ trong tiếng Việt. Lẽ đúng đắn phù hợp với đạo lý và lợi ích chung của xã hội. Ví dụ: "Yêu hòa bình và công lý."
Từ liên quan
công luận
Dư luận chung của xã hội, thể hiện ý kiến và quan điểm của đông đảo người dân.
công lên việc xuống
Hành động diễn ra một cách lộn xộn, không có thứ tự, hay không đồng bộ.
công lênh
(Từ cũ) công sức và nỗ lực mà người ta bỏ ra vào một công việc nào đó.
công lý
Khái niệm về sự công bằng và đúng đắn trong xã hội, thường liên quan đến pháp luật và quyền lợi của con người.
công lập
Được thành lập bởi nhà nước; khác với dân lập.
công lệnh
Giấy chứng nhận được cấp bởi cơ quan để cử đi công tác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.