cống phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cống phẩm (Danh từ)
Vật phẩm được đem đi cống nạp, thường để thể hiện sự tri ân hoặc nghĩa vụ.
- 1."Nộp cống phẩm"
- 2."Chúng tôi chuẩn bị các cống phẩm để dâng lên vua."
- 3."Cống phẩm từ các dân làng luôn được đánh giá cao."
Lưu ý khi sử dụng "cống phẩm"
Lưu ý về danh từ
"cống phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cống phẩm"
cống phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Vật phẩm được đem đi cống nạp, thường để thể hiện sự tri ân hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: "Nộp cống phẩm"
Từ liên quan
cống lễ
Lễ vật mang đi dâng tặng, thường trong các nghi lễ truyền thống.
cống nạp
(Khẩu ngữ) hành động nộp hoặc đưa ra cho người mạnh hơn nhằm đạt được sự an toàn hoặc yên ổn.
cống nộp
Hành động nộp hay cung cấp một cái gì đó cho cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
cống rãnh
Cống và rãnh, chỉ các hệ thống thoát nước bẩn.
cống vật
Từ cổ, chỉ vật phẩm dâng lên, thường dùng trong ngữ cảnh cống phẩm.
cốp
(Khẩu ngữ) Hòm nhỏ trên xe, thường dùng để cất giữ một số đồ vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.