cồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cồng (Danh từ)

Cây rừng lớn thuộc họ bứa, gỗ của nó thường được sử dụng để xây nhà, đóng thuyền, và làm đồ nội thất.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân địa phương thường khai thác gỗ cồng để xây dựng nhà sàn."
  • 2."Gỗ cồng rất bền và chống nước, thích hợp cho các công trình ven biển."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cồng (Danh từ)

Nhạc cụ gõ, được làm từ hợp kim đồng, có hình dáng giống như cái chiêng nhưng không có núm ở giữa.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong buổi lễ, tiếng cồng vang lên rộn ràng, thu hút sự chú ý của mọi người."
  • 2."Nhà văn hóa tổ chức biểu diễn nhạc cụ truyền thống, trong đó có cồng là một phần quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "cồng"

Lưu ý về danh từ

"cồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cồng"

cồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây rừng lớn thuộc họ bứa, gỗ của nó thường được sử dụng để xây nhà, đóng thuyền, và làm đồ nội thất. Ví dụ: "Người dân địa phương thường khai thác gỗ cồng để xây dựng nhà sàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này