công binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công binh (Danh từ)

Công binh là lực lượng quân đội chuyên trách về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kỹ thuật cho quân đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Đội công binh đã hoàn thành việc xây dựng cầu mới cho khu vực này."
  • 2."Công binh chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho các con đường di chuyển của quân đội."
  • 3."Các công binh phải làm việc dưới áp lực lớn để kịp thời hoàn thành các dự án."

Lưu ý khi sử dụng "công binh"

Lưu ý về danh từ

"công binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công binh"

công binh là danh từ trong tiếng Việt. Công binh là lực lượng quân đội chuyên trách về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kỹ thuật cho quân đội. Ví dụ: "Đội công binh đã hoàn thành việc xây dựng cầu mới cho khu vực này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này