công lên việc xuống

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: công lên việc xuống (Động từ)

Hành động diễn ra một cách lộn xộn, không có thứ tự, hay không đồng bộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi trời mưa, chúng tôi thường thấy công trình công viên công cộng bị công lên việc xuống, rất khó để hoàn thành đúng hạn."
  • 2."Công việc của chúng tôi lúc này thật sự công lên việc xuống, không ai biết ai đang làm gì."
  • 3."Mọi người bắt đầu công lên việc xuống khi không có ai lãnh đạo rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "công lên việc xuống"

Lưu ý về động từ

"công lên việc xuống" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "công lên việc xuống"

công lên việc xuống là động từ trong tiếng Việt. Hành động diễn ra một cách lộn xộn, không có thứ tự, hay không đồng bộ. Ví dụ: "Mỗi khi trời mưa, chúng tôi thường thấy công trình công viên công cộng bị công lên việc xuống, rất khó để hoàn thành đúng hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này