con ranh con lộn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con ranh con lộn (Danh từ)

Cụm từ chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, không chịu nghe lời.

Ví dụ (2)
  • 1."Bây giờ nó lại chạy lung tung như con ranh con lộn."
  • 2."Mấy đứa trẻ ở xóm tôi toàn con ranh con lộn, chẳng chịu ngồi im."

Lưu ý khi sử dụng "con ranh con lộn"

Lưu ý về danh từ

"con ranh con lộn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con ranh con lộn"

con ranh con lộn là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, không chịu nghe lời. Ví dụ: "Bây giờ nó lại chạy lung tung như con ranh con lộn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này