cong

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cong (Danh từ)

Một hình dạng uốn cong, không thẳng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc cầu này có một cong đẹp mắt."
  • 2."Món quà được gói trong giấy cong rất dễ thương."
  • 3."Cây cầu trên sông có một cong uốn lượn thú vị."
2
Động từ

Nghĩa 2: cong (Động từ)

Làm cho cái gì đó trở nên cong hoặc uốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bây giờ, hãy cong miếng giấy này thành hình trái tim."
  • 2."Cô ấy đã cong ống hút để dễ uống nước."
  • 3."Chúng ta cần cong sợi dây này trước khi sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "cong"

Lưu ý về động từ

"cong" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cong" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cong"

cong là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một hình dạng uốn cong, không thẳng. Ví dụ: "Chiếc cầu này có một cong đẹp mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này