con sen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con sen (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ người giúp việc nữ ở thành phố thời xưa, thường mang nghĩa coi thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội trước đây, con sen thường phải làm việc vất vả nhưng được đối xử rất tồi tệ."
  • 2."Nhiều người vẫn giữ cảm giác coi thường những người làm nghề giúp việc, như con sen ngày xưa."

Lưu ý khi sử dụng "con sen"

Lưu ý về danh từ

"con sen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con sen"

con sen là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ người giúp việc nữ ở thành phố thời xưa, thường mang nghĩa coi thường. Ví dụ: "Trong xã hội trước đây, con sen thường phải làm việc vất vả nhưng được đối xử rất tồi tệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này