công đường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công đường (Danh từ)

(Thuật ngữ cổ) Nơi làm việc của quan lại trong thời phong kiến.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị đưa ra công đường xét xử."
  • 2."Công đường thường là nơi quyết định số phận của nhiều người vào thời đó."
  • 3."Ông ta từng giữ chức vụ cao ở công đường."

Lưu ý khi sử dụng "công đường"

Lưu ý về danh từ

"công đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công đường"

công đường là danh từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cổ) Nơi làm việc của quan lại trong thời phong kiến. Ví dụ: "Bị đưa ra công đường xét xử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này