công đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công đoàn (Danh từ)

Tổ chức quần chúng của công nhân, viên chức, có nhiệm vụ bảo vệ và phát huy những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho người lao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Công đoàn nhà máy là nơi đại diện cho quyền lợi của công nhân."
  • 2."Thành lập các công đoàn cơ sở giúp nâng cao tiếng nói cho người lao động."
  • 3."Công đoàn luôn hỗ trợ nhân viên trong các vấn đề liên quan đến quyền lợi."

Lưu ý khi sử dụng "công đoàn"

Lưu ý về danh từ

"công đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công đoàn"

công đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức quần chúng của công nhân, viên chức, có nhiệm vụ bảo vệ và phát huy những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho người lao động. Ví dụ: "Công đoàn nhà máy là nơi đại diện cho quyền lợi của công nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này