công hàm
Định nghĩa
Nghĩa 1: công hàm (Danh từ)
Công văn ngoại giao mà một nước gửi đến nước khác.
- 1."Trao đổi công hàm giữa hai nước."
- 2."Công hàm phản ánh quan điểm của chính phủ về vấn đề biên giới."
Lưu ý khi sử dụng "công hàm"
Lưu ý về danh từ
"công hàm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công hàm"
công hàm là danh từ trong tiếng Việt. Công văn ngoại giao mà một nước gửi đến nước khác. Ví dụ: "Trao đổi công hàm giữa hai nước."
Từ liên quan
công dụng
Lợi ích hoặc tác dụng đạt được từ việc sử dụng một vật hay một sản phẩm.
công giáo
Một nhánh của đạo Kitô, thừa nhận vị trí tối cao của giáo hoàng, khác biệt với đạo Tin Lành và Chính Thống giáo.
công hiệu
Có khả năng hoặc hiệu quả trong việc thực hiện một mục đích nào đó.
công hầu
(Từ cũ) tước công và tước hầu; là những chức tước cao trong triều đình phong kiến.
công hữu
Thuộc về quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; khác biệt với tư hữu.
công hữu hoá
Biến tài sản sản xuất từ sở hữu tư nhân thành sở hữu chung của toàn xã hội hoặc của tập thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.