công danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công danh (Danh từ)

Sự nghiệp, địa vị và uy tín trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Bước đường công danh luôn chứa đựng nhiều thách thức."
  • 2."Công danh thành đạt là thành quả của sự nỗ lực và cống hiến."
  • 3."Nhiều người trẻ đang phấn đấu để đạt được công danh và thành tựu trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "công danh"

Lưu ý về danh từ

"công danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công danh"

công danh là danh từ trong tiếng Việt. Sự nghiệp, địa vị và uy tín trong xã hội. Ví dụ: "Bước đường công danh luôn chứa đựng nhiều thách thức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này