công khai

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: công khai (Tính từ)

Có tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần công khai thông tin để mọi người hiểu rõ hơn về dự án."
  • 2."Báo chí đang công khai những thông tin quan trọng liên quan đến chương trình."
  • 3."Công khai tài chính là một phần cần thiết để xây dựng lòng tin với khách hàng."
2
Động từ

Nghĩa 2: công khai (Động từ)

Hành động làm cho cái gì đó trở nên công khai, không còn kín đáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Công khai sự thật về vụ tai nạn là điều cần thiết."
  • 2."Họ đã công khai ý kiến của mình về vấn đề này với mọi người."
  • 3."Chúng tôi quyết định công khai các khoản chi tiêu của công ty để minh bạch hơn."

Lưu ý khi sử dụng "công khai"

Lưu ý về động từ

"công khai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"công khai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "công khai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công khai"

công khai là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi. Ví dụ: "Chúng ta cần công khai thông tin để mọi người hiểu rõ hơn về dự án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này