công khai
Định nghĩa
Nghĩa 1: công khai (Tính từ)
Có tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi.
- 1."Chúng ta cần công khai thông tin để mọi người hiểu rõ hơn về dự án."
- 2."Báo chí đang công khai những thông tin quan trọng liên quan đến chương trình."
- 3."Công khai tài chính là một phần cần thiết để xây dựng lòng tin với khách hàng."
Nghĩa 2: công khai (Động từ)
Hành động làm cho cái gì đó trở nên công khai, không còn kín đáo.
- 1."Công khai sự thật về vụ tai nạn là điều cần thiết."
- 2."Họ đã công khai ý kiến của mình về vấn đề này với mọi người."
- 3."Chúng tôi quyết định công khai các khoản chi tiêu của công ty để minh bạch hơn."
Lưu ý khi sử dụng "công khai"
Lưu ý về động từ
"công khai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"công khai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "công khai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "công khai"
công khai là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi. Ví dụ: "Chúng ta cần công khai thông tin để mọi người hiểu rõ hơn về dự án."
Từ liên quan
công hầu
(Từ cũ) tước công và tước hầu; là những chức tước cao trong triều đình phong kiến.
công hữu
Thuộc về quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; khác biệt với tư hữu.
công hữu hoá
Biến tài sản sản xuất từ sở hữu tư nhân thành sở hữu chung của toàn xã hội hoặc của tập thể.
công khanh
Từ cổ, chỉ những quan viên có chức tước cao trong xã hội.
công khu
Đơn vị có nhiệm vụ quản lý, sửa chữa và tu bổ các công trình như cầu đường, hệ thống tín hiệu và các hạng mục khác trong ngành đường sắt.
công khố
Quỹ tiền hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, thường dùng để chi tiêu cho các hoạt động công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.