công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nghiệp (Danh từ)

Ngành chính của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu (rừng, biển, mỏ, v.v.), sản xuất công cụ lao động và hàng tiêu dùng (máy móc, động cơ, v.v.), cũng như chế biến sản phẩm từ các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, và ngư nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Nền công nghiệp tiên tiến đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm."
  • 2."Phát triển công nghiệp là cần thiết để nâng cao đời sống người dân."
  • 3."Công nghiệp chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu."

Lưu ý khi sử dụng "công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp"

công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Ngành chính của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu (rừng, biển, mỏ, v.v.), sản xuất công cụ lao động và hàng tiêu dùng (máy móc, động cơ, v.v.), cũng như chế biến sản phẩm từ các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, và ngư nghiệp. Ví dụ: "Nền công nghiệp tiên tiến đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này