công quốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công quốc (Danh từ)

Nước do một công tước cai quản, thường thấy ở châu Âu trong thời kỳ phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Công quốc Monaco là một ví dụ điển hình về một công quốc nhỏ bé nhưng giàu có."
  • 2."Trong lịch sử, nhiều công quốc đã tồn tại ở châu Âu như Công quốc Luxembourg."

Lưu ý khi sử dụng "công quốc"

Lưu ý về danh từ

"công quốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công quốc"

công quốc là danh từ trong tiếng Việt. Nước do một công tước cai quản, thường thấy ở châu Âu trong thời kỳ phong kiến. Ví dụ: "Công quốc Monaco là một ví dụ điển hình về một công quốc nhỏ bé nhưng giàu có."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này