công quĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công quĩ (Danh từ)

Quỹ được thành lập để huy động và quản lý tài chính cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến hoạt động xã hội hoặc từ thiện.

Ví dụ (2)
  • 1."Quỹ từ thiện đã trao tặng hàng triệu đồng cho những người gặp khó khăn."
  • 2."Công quĩ này rất tích cực trong việc hỗ trợ giáo dục cho trẻ em nghèo."

Lưu ý khi sử dụng "công quĩ"

Lưu ý về danh từ

"công quĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công quĩ"

công quĩ là danh từ trong tiếng Việt. Quỹ được thành lập để huy động và quản lý tài chính cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến hoạt động xã hội hoặc từ thiện. Ví dụ: "Quỹ từ thiện đã trao tặng hàng triệu đồng cho những người gặp khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này