công nhận

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: công nhận (Động từ)

Thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi công nhận rằng bạn đã làm việc rất chăm chỉ cho dự án này."
  • 2."Chúng ta cần công nhận những nỗ lực của toàn đội để có được thành công hiện tại."
  • 3."Cô ấy luôn công nhận sự giúp đỡ của bạn bè khi gặp khó khăn."
2
Động từ

Nghĩa 2: công nhận (Động từ)

Chấp thuận hoặc đồng ý với một ý kiến, quan điểm nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi công nhận ý kiến của bạn và sẽ cân nhắc nó khi đưa ra quyết định."
  • 2."Anh ấy không công nhận rằng mình đã sai trong tình huống đó."
  • 3."Chúng tôi cần công nhận sự quan trọng của việc học tập suốt đời."

Lưu ý khi sử dụng "công nhận"

Lưu ý về động từ

"công nhận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "công nhận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công nhận"

công nhận là động từ trong tiếng Việt. Thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị. Ví dụ: "Tôi công nhận rằng bạn đã làm việc rất chăm chỉ cho dự án này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này