công quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công quả (Danh từ)

Mô tả thành quả từ những nỗ lực, hành động tích cực làm điều thiện.

Ví dụ (4)
  • 1."Chính quả"
  • 2."Tu thành công quả"
  • 3."Nỗ lực hiện tại sẽ mang lại công quả tốt đẹp trong tương lai."
  • 4."Làm việc thiện sẽ gặt hái được công quả."

Lưu ý khi sử dụng "công quả"

Lưu ý về danh từ

"công quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công quả"

công quả là danh từ trong tiếng Việt. Mô tả thành quả từ những nỗ lực, hành động tích cực làm điều thiện. Ví dụ: "Chính quả"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này