con ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: con ruột (Danh từ)
Từ dùng để chỉ đứa trẻ do người mẹ sinh ra, tương tự như con đẻ.
- 1."Một đứa trẻ luôn được yêu thương như con ruột."
- 2."Gia đình họ rất đông, nhưng chỉ có hai con ruột."
Lưu ý khi sử dụng "con ruột"
Lưu ý về danh từ
"con ruột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con ruột"
con ruột là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ đứa trẻ do người mẹ sinh ra, tương tự như con đẻ. Ví dụ: "Một đứa trẻ luôn được yêu thương như con ruột."
Từ liên quan
con ranh
Đứa con gái nhỏ nhắn nhưng ranh mãnh, tinh quái (thường được dùng như một cách mắng yêu hoặc chửi rủa).
con ranh con lộn
Cụm từ chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, không chịu nghe lời.
con riêng
Con của chồng hoặc của vợ từ một mối quan hệ khác.
con rơi
Con sinh ra bị bỏ rơi, không được cha mẹ nuôi dưỡng, thường là một đứa trẻ lang thang hoặc cần sự giúp đỡ.
con rạ
Con thứ hai trở đi trong việc sinh đẻ, thường dùng để phân biệt với con so.
con rối
Hình mẫu người hoặc vật được sử dụng trên sân khấu múa rối; thường được dùng để chỉ những người hành động theo sự sai khiến của người khác, trở thành trò cười cho mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.