công ăn việc làm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công ăn việc làm (Danh từ)

Việc làm để kiếm sống, được hiểu một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Không có công ăn việc làm ổn định."
  • 2."Nhiều người đang tìm công ăn việc làm phù hợp với khả năng của mình."
  • 3."Công ăn việc làm là rất quan trọng trong việc ổn định cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "công ăn việc làm"

Lưu ý về danh từ

"công ăn việc làm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công ăn việc làm"

công ăn việc làm là danh từ trong tiếng Việt. Việc làm để kiếm sống, được hiểu một cách tổng quát. Ví dụ: "Không có công ăn việc làm ổn định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này