công đoàn vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công đoàn vàng (Danh từ)

Tổ chức công đoàn cải lương do giai cấp tư sản thành lập hoặc kiểm soát, thường hoạt động nhằm chia rẽ và phá hoại sự đoàn kết trong phong trào công nhân.

Ví dụ (2)
  • 1."Công đoàn vàng thường bị chỉ trích vì không đại diện cho quyền lợi của người lao động."
  • 2."Nhiều người cho rằng công đoàn vàng là công cụ của giai cấp thống trị để duy trì quyền lực."

Lưu ý khi sử dụng "công đoàn vàng"

Lưu ý về danh từ

"công đoàn vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công đoàn vàng"

công đoàn vàng là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức công đoàn cải lương do giai cấp tư sản thành lập hoặc kiểm soát, thường hoạt động nhằm chia rẽ và phá hoại sự đoàn kết trong phong trào công nhân. Ví dụ: "Công đoàn vàng thường bị chỉ trích vì không đại diện cho quyền lợi của người lao động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này