cơn sốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơn sốt (Danh từ)

Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Xi măng đang lên cơn sốt."
  • 2."Cơn sốt đất."
  • 3."Thị trường chứng khoán gần đây đã xuất hiện cơn sốt hiếm có."
  • 4."Sự yêu thích về một loại thời trang cũng có thể gây ra cơn sốt trong giới trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "cơn sốt"

Lưu ý về danh từ

"cơn sốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơn sốt"

cơn sốt là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội. Ví dụ: "Xi măng đang lên cơn sốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này