công nghiệp hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: công nghiệp hoá (Danh từ)
Quá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất từ nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, nhằm tăng trưởng kinh tế và hiện đại hóa đất nước.
- 1."Công nghiệp hoá giúp tạo ra nhiều việc làm cho người dân."
- 2."Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ cho công nghiệp hoá trong những năm gần đây."
- 3."Công nghiệp hoá không chỉ cần đầu tư tài chính mà còn cần sự tham gia của các nhà khoa học."
Nghĩa 2: công nghiệp hoá (Động từ)
Hành động tiến hành các bước để phát triển công nghiệp trong một khu vực hoặc một quốc gia.
- 1."Chúng ta cần công nghiệp hoá để cải thiện đời sống nhân dân."
- 2."Công ty đã quyết định công nghiệp hoá sản xuất để tăng năng suất."
- 3."Nhiều địa phương đang nỗ lực công nghiệp hoá để thu hút đầu tư."
Lưu ý khi sử dụng "công nghiệp hoá"
Lưu ý về động từ
"công nghiệp hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"công nghiệp hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "công nghiệp hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "công nghiệp hoá"
công nghiệp hoá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất từ nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, nhằm tăng trưởng kinh tế và hiện đại hóa đất nước. Ví dụ: "Công nghiệp hoá giúp tạo ra nhiều việc làm cho người dân."
Từ liên quan
công môn
Cửa công, thường dùng để chỉ lối vào của một khu vực chính thức hoặc trang trọng.
công mẫu
Đơn vị đo diện tích, tương đương với hecta, ít được sử dụng trong thời gian gần đây.
công nghiệp
Ngành chính của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu (rừng, biển, mỏ, v.v.), sản xuất công cụ lao động và hàng tiêu dùng (máy móc, động cơ, v.v.), cũng như chế biến sản phẩm từ các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, và ngư nghiệp.
công nghiệp nhẹ
Bộ phận của công nghiệp chuyên sản xuất hàng tiêu dùng, có quy mô và công nghệ sản xuất thấp hơn so với công nghiệp nặng.
công nghiệp nặng
Phần quan trọng của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất, chủ yếu là công cụ lao động.
công nghệ
Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về kỹ thuật và ứng dụng của thiết bị, hệ thống, hoặc quy trình để cải tiến cuộc sống con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.