con rối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con rối (Danh từ)

Hình mẫu người hoặc vật được sử dụng trên sân khấu múa rối; thường được dùng để chỉ những người hành động theo sự sai khiến của người khác, trở thành trò cười cho mọi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghệ sĩ điều khiển con rối rất tài ba."
  • 2."Anh ấy như một con rối, chẳng có ý kiến gì của riêng mình."
  • 3."Làm con rối cho kẻ khác giật dây chỉ khiến mình mất tự do."

Lưu ý khi sử dụng "con rối"

Lưu ý về danh từ

"con rối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con rối"

con rối là danh từ trong tiếng Việt. Hình mẫu người hoặc vật được sử dụng trên sân khấu múa rối; thường được dùng để chỉ những người hành động theo sự sai khiến của người khác, trở thành trò cười cho mọi người. Ví dụ: "Nghệ sĩ điều khiển con rối rất tài ba."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này