Từ vựng vần C (trang 20/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cóc gặm(Thông tục) dùng để chỉ đồ vật có tình trạng bị sứt mẻ, nham nhở.
- cóc khô(Thông tục) giống như từ 'cóc', nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
- cốc láo(Khẩu ngữ) thể hiện sự lếu láo, hỗn xược, không tôn trọng người khác.
- cộc lốc(Khẩu ngữ) cách nói năng ngắn gọn, cụt lủn đến mức khiến người khác cảm thấy khó chịu.
- cốc mò cò ănMột loại món ăn truyền thống, thường được làm từ nguội, gạo và các loại thực phẩm khác.
- cốc mò cò xơiCâu nói dùng để thể hiện sự châm biếm, nói về những người không làm được việc gì nhưng lại thích chỉ trích người khác.
- cóc nhảy(Khẩu ngữ) mô tả cách làm việc không theo trình tự mà bỏ qua từng đoạn hoặc từng phần nhỏ.
- cóc tíaTừ chỉ tính cách gan dạ, bền bỉ và lì lợm.
- cốc vạiCốc lớn và cao, có miệng rộng và thường đi kèm với quai cầm.
- cốc vũTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm (thường có mưa rào), theo lịch truyền thống của Trung Quốc, ứng với ngày 19, 20 hoặc 21 tháng tư dương lịch.
- cocaCây nhỡ ở Nam Mỹ, có lá chứa chất kích thích được sử dụng để chế tạo cocaine.
- cocainAlcaloid chiết xuất từ lá cây coca, được sử dụng như một loại thuốc gây tê.
- cocktailĐồ uống được pha chế từ nhiều loại rượu, thường kết hợp với xi rô, trái cây và hương liệu, sau đó lắc đều trong bình.
- codeineAlkaloid chiết xuất từ thuốc phiện, được sử dụng làm thuốc giảm đau và chống ho.
- coiCó ý kiến đánh giá và tỏ thái độ đối với một cái gì đó hoặc vấn đề nào đó.
- cốiLượng vôi vữa hoặc đất nhão trong một lần trộn, thường dùng trong xây dựng (ít được sử dụng).
- còiDụng cụ bằng kim loại hoặc nhựa, phát ra âm thanh cao và vang khi được thổi hoặc bóp, ấn vào, thường dùng để báo hiệu.
- cỗi(Từ cũ, Văn chương) cội cây, gốc của một cây.
- cởiHành động tháo gỡ hoặc bỏ ra những vật đang mặc hoặc mang trên cơ thể.
- cóiTừ địa phương chỉ cò bợ.
- cộiGốc của cây to, lâu năm.
- cổiTừ cổ hoặc phương ngữ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- cờiDùng que hoặc dụng cụ để gạt bỏ vật vụn (thường là tro, than) nhằm làm thông thoáng hoặc lấy các vật nằm bên trong.
- cỡiTừ chỉ hành động cởi bỏ, nhất là quần áo hoặc vật gì đó đang mặc.
- cơiCây có vỏ màu nâu đen với lá kép giống như lông chim, lá và vỏ có thể được sử dụng làm thuốc hoặc dùng để nhuộm.
- côiChỉ trạng thái không có cha mẹ, thường nói rút gọn từ 'mồ côi'.
- cõiKhông gian rộng lớn liên quan đến sự tồn tại của bất cứ thứ gì.
- cõi âm(Văn chương) thế giới của linh hồn những người đã khuất; khác với cõi dương.
- cõi bờKhái niệm chỉ biên giới hoặc vùng lãnh thổ, ít được sử dụng trong văn nói thường ngày.
- coi bộ(Phương ngữ) thể hiện ý nghĩa 'có vẻ như' hoặc 'dường như'.
- cối cầnCối có chày gắn vào cần gỗ, được sử dụng để giã ngũ cốc bằng cách dậm chân lên đầu kia của cần, làm cho chày nhấc lên và hạ xuống.
- cỗi cằnTừ ít sử dụng, đồng nghĩa với cằn cỗi, thường chỉ tình trạng đất đai hoặc cây cối khô khan, thiếu sức sống.
- cối chày đạpCối chày đạp là một dụng cụ truyền thống dùng để nghiền nát các loại ngũ cốc hoặc gia vị, thường được làm từ gỗ hoặc đá.
- coi chừngHãy chú ý và đề phòng để tránh những điều không may có thể xảy ra bất ngờ.
- còi cọcTừ dùng để chỉ những người hoặc vật nhỏ bé, phát triển không đầy đủ.
- côi cútLẻ loi, trơ trọi, không có nơi nương tựa.
- cõi đờiThế giới mà con người sống và trải nghiệm các sự kiện trong suốt cuộc đời.
- cõi dươngCõi sống, nơi con người tồn tại, khác với cõi âm.
- coi khinhTỏ ra khinh miệt và không coi trọng người khác hoặc sự việc gì.
- cõi lòng(Văn chương) nơi lưu giữ những tình cảm sâu sắc và bí ẩn của mỗi con người.
- coi mắtThể hiện hành động đi xem mặt, thường trong bối cảnh hẹn hò hoặc tìm hiểu đối tác.
- cởi mởBày tỏ cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên và thoải mái.
- coi mòi(Phương ngữ, Khẩu ngữ) diễn tả ý nghĩa tương tự như 'coi chừng' hoặc 'có vẻ như'.
- coi ngó(Phương ngữ) Giám sát hoặc trông nom một thứ gì đó.
- cỗi nguồnMột thuật ngữ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc căn nguyên của một vấn đề, sự việc, hoặc hiện tượng.
- cội nguồnCó nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
- coi nhẹCoi là không quan trọng, do đó không chú ý hoặc đánh giá đúng mức.
- cơi nớiLàm cho diện tích nhà cửa trở nên rộng hơn một chút.
- cối nướcCối giã có chày được kết nối với cần gỗ, hoạt động nhờ sức nước chảy vào máng chứa ở đầu kia của cần, giúp chày tự động nâng lên và hạ xuống.
- coi rẻCoi là không đáng quý, không đáng quan tâm, do đó không đánh giá đúng mức.
- cội rễTừ chỉ phần gốc rễ, thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc.
- cỗi rễPhần của cây hoặc cây cối ở dưới mặt đất, nơi mà các rễ bám sâu vào đất để hút chất dinh dưỡng.
- coi sócHành động trông nom và chăm sóc một ai đó hoặc một nhóm người.
- coi thườngXem nhẹ, không đánh giá cao điều gì đó, coi nó không quan trọng nên không để tâm đến.
- cõi tiên(Văn chương) thế giới tưởng tượng, nơi tiên cư ngụ, có cảnh đẹp và cuộc sống hạnh phúc, sung túc.
- cõi trầnThế giới hiện tại, nơi con người đang sống và trải nghiệm cuộc sống.
- coi trời bằng vungHành động tự mãn, coi thường mọi thứ xung quanh, không xem xét đến thực tế.
- coi trọngXem điều gì đó là quan trọng và cần được quan tâm, chú ý một cách nghiêm túc.
- cõi tụcCõi đời trần tục, nơi mà con người sống và trải qua những điều bình dị hàng ngày.
- cối xayCối dùng để xay, gồm hai thớt tròn; thớt dưới cố định, thớt trên có thể quay quanh một trục.
- cối xay gióCối xay sử dụng sức gió để quay, thường được thấy ở châu Âu.
- còi xươngBệnh ở trẻ em hoặc súc vật non, gây ra tình trạng xương kém phát triển hoặc bị biến dạng do thiếu hụt calcium.
- colophanChất có dạng thủy tinh giòn, có trong thành phần nhựa của các cây họ thông, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và để xát vĩ đàn.
- cơmNhững món ăn tạo thành một bữa ăn, thường hướng đến ý nghĩa tổng quát.
- còmCó ít ỏi hoặc nhỏ bé một cách thảm hại.
- cốmBỏng được làm từ gạo tẻ hoặc nếp, được ngào với mật và nén thành bánh có hình khối vuông hoặc dài.
- cộmCó cảm giác khó chịu ở da, đặc biệt là ở mắt, do có vật gì vướng ở bên trong.
- cớm(Thông tục) chỉ người mật thám hoặc cảnh sát.
- cơm áoThuật ngữ chỉ những nhu cầu cơ bản như cơm ăn và áo mặc; những thứ thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày của con người.
- cơm áo gạo tiền(Khẩu ngữ) chỉ những vấn đề thiết yếu trong cuộc sống như cơm áo, nhưng có ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- cơm bình dân(Khẩu ngữ) món cơm có giá cả phải chăng, phục vụ cho người dân lao động.
- cơm bữaCâu chuyện hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, không có gì đáng ngạc nhiên.
- cơm bưng nước rótHành động chăm sóc, phục vụ người khác một cách tỉ mỉ và chu đáo, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- cơm cháo(Khẩu ngữ) kết quả của một việc làm nào đó.
- cơm chiênMón ăn được chế biến từ cơm rang, thường kết hợp với rau, thịt và gia vị.
- cơm chim(Từ cũ) cơm rất ít ỏi, giống như thức ăn dành cho chim; thường được dùng để ví von những thứ quá ít ỏi, không đáng kể nhưng lại rất cần thiết cho sự sống.
- còm cõiGầy yếu và còi cọc, thường chỉ tình trạng sức khỏe không tốt.
- cồm cộmTừ diễn tả độ cộm nhưng với mức độ nhẹ hơn.
- cồm cộpTừ mô phỏng âm thanh to, trầm và vang vọng, tương tự như tiếng của những vật cứng va chạm mạnh vào mặt đất cứng.
- côm cốpTừ chỉ âm thanh lớn, liên tục và mạnh hơn âm 'cốp'.
- cơm đen(Khẩu ngữ) danh từ chỉ thuốc phiện, thường được dùng một cách hài hước.
- cơm đĩaMón cơm và thức ăn được phục vụ trong một đĩa lớn, thuận tiện để ăn nhanh, thường được bán tại các quán cơm bình dân.
- cơm đùm cơm nắmCơm đùm cơm nắm là cách ăn cơm truyền thống của người Việt, thường là cơm nắm lại với nhau để tiện mang theo khi đi làm hoặc đi xa. Nó còn được hiểu là sự đoàn kết, gắn bó trong một gia đình hay nhóm người.
- cơm gạo(Khẩu ngữ) cơm và các thứ thiết yếu dùng để nuôi sống con người (nói chung).
- cơm hẩm áo manhMột cách nói diễn tả tình trạng sống khổ sở, thiếu thốn, không đủ ăn mặc.
- cơm hàng cháo chợCơm hàng cháo chợ là thuật ngữ chỉ những quán ăn hay nhà hàng phục vụ các món ăn nhanh, thường là cơm và cháo, nổi bật ở các chợ hoặc khu vực đông đúc.
- cơm hộpCơm được đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn để đựng riêng từng món, thường được chuyển đến theo yêu cầu của khách hàng.
- cơm lamCơm được nấu bằng cách cho gạo vào ống nứa hoặc ống vầu thay vì sử dụng nồi.
- com lêBộ quần áo kiểu Âu, bao gồm áo vét, áo gi lê và quần, thường được may bằng vải dày và có lót bên trong, thường mặc toàn bộ.
- com măng caÔ tô con có động cơ mạnh, thường được sử dụng trong quân đội.
- com-măng-đôMột loại thức ăn truyền thống của quân đội, thường được chế biến từ cơm và các nguyên liệu bổ sung.
- còm nhỏmÍt sử dụng, có nghĩa giống như còm nhom, chỉ trạng thái gầy gò, nhỏ nhắn.
- còm nhomGầy gò quá mức, trông thiếu sức sống và sức khỏe.
- cơm niêu nước lọMột món ăn truyền thống của người Việt Nam, thường được nấu trong nồi đất với cơm và nước dùng, mang lại hương vị đặc trưng.
- cơm nướcThức ăn và đồ uống hàng ngày (nói chung).
- com-paDụng cụ hình tròn dùng để vẽ các đường tròn và cung tròn.
- com-pu-tơMáy tính, thiết bị điện tử dùng để xử lý dữ liệu và thực hiện các tác vụ theo chương trình.
- cơm rangCơm để nguội được rang với dầu hoặc mỡ, có thể kèm theo các nguyên liệu khác như giò, lạp xưởng, dưa muối, v.v.
- cóm róm(Phương ngữ) Chỉ hành động đứng hoặc ngồi một cách lề mề, không chịu làm việc gì.
- cỏm rỏmTừ khẩu ngữ (ít sử dụng) chỉ những người gầy gò, thường ám chỉ người già.
- cơm rượuCơm được ủ với men, phát sinh mùi thơm và vị ngọt, thường được dùng để sản xuất rượu.
- cơm thầy cơm côCơm thầy cơm cô là một cách diễn đạt trong văn hóa Việt Nam, dùng để chỉ sự nỗ lực, chăm chỉ của người học trong việc học hành, thường gắn liền với yêu cầu học tập từ thầy cô.
- cơm thừa canh cặnThức ăn còn lại sau khi đã ăn, thường chỉ những thứ không còn ngon miệng hoặc là phần thừa không ai muốn ăn.
- commandoTên gọi cho lực lượng quân đội được trang bị và huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc tấn công nhanh và bất ngờ.
- communityportalCổng thông tin cộng đồng là một trang web hoặc nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin và dịch vụ cho một cộng đồng cụ thể.
- compassDụng cụ dùng để vẽ hình tròn (khi biết tâm và bán kính), bao gồm hai nhánh có thể điều chỉnh độ mở.
- computerThiết bị điện tử có khả năng nhận dữ liệu, xử lý thông tin và xuất kết quả theo yêu cầu.
- conNgười hoặc động vật thuộc thế hệ sau trong mối quan hệ với cá thể sinh ra chúng (có thể dùng để xưng hô).
- cốnRầm đặt nghiêng để đỡ bậc đi và lan can của cầu thang.
- cònQuả cầu bằng vải có nhiều dải màu, thường được sử dụng để tung, ném làm trò chơi trong các ngày hội của một số dân tộc miền núi.
- cồnDải đồi cát được hình thành bởi tác động của gió.
- cọnVật hình bánh xe có gắn các ống bằng tre, nứa xung quanh, dùng để chứa nước và quay nhờ sức nước hoặc sức người. Cọn được sử dụng để đưa nước từ suối, sông lên tưới ruộng, phổ biến ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
- cơnKhoảng thời gian xảy ra một sự kiện không may, thường ngắn hạn.
- cônGậy dùng để biểu diễn võ thuật hoặc tham gia đánh võ.
- con bạcNgười thích chơi cờ bạc, thường cờ bạc quá mức, dẫn đến mất mát tài chính.
- con bàiMột mảnh giấy hoặc vật thể nhỏ dùng trong trò chơi bài, thường có hình ảnh hoặc ký hiệu để đại diện cho một giá trị nào đó.
- cổn bàoÁo dài truyền thống được thêu hình rồng, thường được vua mặc.
- con bế con bồngMột cụm từ chỉ hành động địu hoặc bế trẻ em trên tay, thường dùng để chỉ sự chăm sóc và yêu thương trẻ nhỏ.
- con bồng con mangCâu nói diễn tả một tình huống mà một người phải chăm sóc một lúc hai con vật hoặc nhiều thứ khác nhau, biểu thị sự vất vả hoặc trách nhiệm.
- con buônNgười làm nghề buôn bán, thường sử dụng các mánh khóe hoặc thủ đoạn lừa lọc để kiếm lợi nhuận.
- con cảNgười con lớn nhất trong gia đình; được phân biệt với các con khác.
- con cà con kêMột câu đố vui hoặc những mẩu chuyện cười đơn giản, thường được trẻ em sử dụng trong trò chơi.
- con cáiDanh từ chỉ những đứa trẻ hoặc thế hệ con, thường được dùng một cách khái quát.
- cồn càoCảm giác rất thèm muốn hoặc khao khát điều gì đó mạnh mẽ.
- cồn cát duyên hảiKhu vực cát bãi ven biển, thường có hình dạng đồi cát và thường xuyên bị tác động bởi sóng và gió.
- con chạchBờ đất nhỏ được đắp cao, vồng lên và chạy dài (giống như lưng con chạch) nhằm mục đích ngăn nước.
- con cháuCon cháu bắt nguồn từ gia đình hoặc tổ tiên, thường được dùng để chỉ thế hệ trẻ trong một gia đình.
- con chạyKý hiệu nhấp nháy trên màn hình máy tính, cho biết vị trí của ký tự kế tiếp sẽ xuất hiện, hoặc tại vị trí đó một ký tự cần được sửa đổi, thay thế hay thêm vào.
- con chấy cắn đôiHình ảnh chỉ sự hoang dã hoặc không được thuần hóa, thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc một hiện tượng bất thường.
- con chiênTín đồ của đạo Công giáo, thể hiện mối quan hệ với Chúa và các vị linh mục.
- con chiên ghẻ(Khẩu ngữ) thành viên xấu gây ô danh cho một đoàn thể.
- con còMiếng gỗ được khắc thành hình con cò, thường được treo cao để dùng trong quá trình dệt vải tại khung cửi thủ công.
- cơn cớNguyên nhân, lý do trực tiếp của một tình huống hoặc trạng thái nào đó.
- cỏn conNhỏ bé đến mức không đáng kể.
- con cónCó dáng đi gọn gàng và nhanh nhẹn.
- cờn cỡnTừ gợi tả hành động nhảy lên một cách liên tục và phấn khích, thể hiện trạng thái tâm lý ở mức độ thái quá.
- con conNhỏ nhắn, trông xinh xắn.
- con cúi(Phương ngữ) cuộn rơm tết chặt, thường được sử dụng để giữ lửa.
- con dại cái mangHành động hoặc phong tục tự làm hại đến bản thân hoặc gia đình, thường là do sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm.
- con dao hai lưỡiMột công cụ hoặc vật có hai lưỡi sắc, thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc cần sức mạnh và chính xác.
- con dấuVật thường được làm bằng đồng hoặc gỗ, có bề mặt khắc hình hoặc chữ, được sử dụng để ấn lên văn bản, giấy tờ, v.v. nhằm xác nhận một danh nghĩa nào đó.
- con đầu cháu sớmMột cách nói về những đứa trẻ thường được sinh ra trong gia đình hoặc dòng họ có truyền thống về sự nghiệp hoặc tài năng nổi bật.
- con đẻKết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó.
- con đen(Từ cũ, Văn chương) chỉ những người dân thường không có địa vị trong xã hội, thường được coi là khờ khạo theo quan niệm phong kiến.
- con dì con giàCon cái của chị em gái trong mối quan hệ gia đình.
- côn đồNgười chuyên gây sự, hành hung, thường có thái độ hung hãn.
- con độiMột loại động vật thuộc họ tê tê, có đặc điểm là cơ thể được bao phủ bởi những mảng da cứng như vỏ giáp.
- con dòngNgười thuộc dòng dõi quý tộc hoặc gia đình danh giá.
- con đường tơ lụaMột tuyến đường thương mại cổ xưa nối liền các nền văn minh Đông và Tây, nổi tiếng với việc trao đổi hàng hóa như lụa, gia vị và đồ gốm.
- con emNhững người còn nhỏ tuổi trong mối quan hệ với cha mẹ hoặc người lớn hơn (nói chung).
- con gái(cây lúa) giai đoạn phát triển mạnh mẽ, khi cây đẻ nhánh nhiều.
- con gái con đứa(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ con gái một cách khái quát, thường mang ý nghĩa chê bai.
- con giai(Phương ngữ) Từ chỉ con trai.
- con giápTừ chỉ một trong 12 con vật trong hệ thống can chi, thường được dùng để chỉ năm sinh trong văn hóa dân gian Việt Nam.
- con giốngCây hoặc con vật nhỏ được sử dụng để cấy trồng, chăn nuôi hoặc gây giống.
- con hát(Từ cũ) chỉ người làm nghề hát, đàn, thường bị xem thường trong xã hội xưa.
- con heo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những tác phẩm phim ảnh, sách báo có nội dung khiêu dâm, tình dục một cách thô thiển.
- con hoang(Khẩu ngữ) Chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú hoặc không rõ cha, với ý nghĩa thành kiến và sự coi thường trong xã hội.
- còn khuyaChưa đến thời điểm hoặc vẫn còn thời gian trước khi một sự kiện xảy ra.
- con lắcVật nặng treo ở một điểm hoặc trên một trục cố định, dao động do tác động của trọng lực.
- con lănVật thể có hình trụ hoặc hình tròn, có khả năng xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên bề mặt của vật thể khác.
- con mẹ(Thông tục) Từ dùng để chỉ một người phụ nữ nào đó, thường mang ý nghĩa coi thường.
- còn mệtCảm thấy chưa phục hồi sức lực, vẫn còn cảm giác uể oải hoặc không đủ năng lượng.
- còn mồ maCòn mồ ma là một cách nói ám chỉ một nơi, một trạng thái có sự hiện diện của những điều kỳ lạ, bí ẩn hoặc không rõ ràng, thường liên quan đến nỗi sợ hay sự hoài nghi.
- con mọnCon còn nhỏ, cần nhiều sự chăm sóc và nuôi nấng.
- con mộtĐứa con duy nhất trong một gia đình.
- con nghiện(Khẩu ngữ) người nghiện thuốc phiện, ma túy, thường được sử dụng với hàm ý coi thường.
- con ngoài giá thúCon được sinh ra từ một mối quan hệ mà cha mẹ chưa kết hôn theo quy định của pháp luật.
- con ngườiNgười, được xét theo những đặc trưng bản chất nào đó.
- con ngươiLỗ tròn nhỏ nằm giữa vùng tròng đen của mắt.
- con nhà(Từ cũ, Khẩu ngữ) con cái của gia đình có gia thế, được giáo dục bài bản và có nền nếp.
- con nhà lànhNgười sống trong gia đình nền nếp, có giáo dục và tư cách tốt.
- con nhỏ(Phương ngữ) chỉ một cô bé, thường mang sắc thái thân mật.
- con nít(Phương ngữ) từ chỉ trẻ em.
- con nợNgười vay nợ trong mối quan hệ với chủ nợ.
- con nụNgười con gái trong xã hội cũ, thường được coi là nụ hoa của gia đình.
- con nướcMột tác động tự nhiên của nước chảy, thường dùng để chỉ hiện tượng dâng nước hoặc mức nước trong môi trường tự nhiên.
- còn nước còn tátCâu nói thể hiện tinh thần quyết tâm, không từ bỏ hy vọng cho đến khi mọi khả năng đều đã được sử dụng.
- con nuôiCon được nhận nuôi không phải do chính người nuôi đẻ ra, nhưng được chăm sóc và có quyền lợi như con đẻ, theo quy định của pháp luật; khác với con đẻ.
- con ông cháu chaCâu thành ngữ chỉ sự soi mói, hiềm khích, ghét bỏ, hoặc là đá qua đá lại giữa các thế hệ trong một gia đình, thường nhấn mạnh rằng con cái không chịu ảnh hưởng tích cực từ cha mẹ.