công nghệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nghệ (Danh từ)

Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về kỹ thuật và ứng dụng của thiết bị, hệ thống, hoặc quy trình để cải tiến cuộc sống con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Công nghệ thông tin đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây."
  • 2."Các trường đại học hiện nay đều có các khóa học về công nghệ mới."
  • 3."Công nghệ giúp chúng ta kết nối với nhau dễ dàng hơn qua mạng xã hội."
2
Danh từ

Nghĩa 2: công nghệ (Danh từ)

Các phương pháp và kỹ thuật được áp dụng trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Công nghệ sản xuất hiện đại giúp giảm chi phí và tăng năng suất."
  • 2."Chúng tôi đang áp dụng công nghệ mới để nâng cao chất lượng sản phẩm."
  • 3."Công nghệ xanh đang trở thành xu hướng trong ngành xây dựng."

Lưu ý khi sử dụng "công nghệ"

Lưu ý về danh từ

"công nghệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "công nghệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ"

công nghệ là danh từ trong tiếng Việt. Ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về kỹ thuật và ứng dụng của thiết bị, hệ thống, hoặc quy trình để cải tiến cuộc sống con người. Ví dụ: "Công nghệ thông tin đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này