con tạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con tạo (Danh từ)

Tên gọi của tạo hoá (thường mang ý trách móc hoặc oán hận).

Ví dụ (3)
  • 1.""Cũng liều nhắm mắt đưa chân, Mà xem con Tạo xoay vần đến đâu!""
  • 2."Nhiều người thường trách móc con Tạo vì số phận không như ý."
  • 3."Cuộc sống đôi khi khiến ta cảm thấy như bị con Tạo trêu đùa."

Lưu ý khi sử dụng "con tạo"

Lưu ý về danh từ

"con tạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con tạo"

con tạo là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của tạo hoá (thường mang ý trách móc hoặc oán hận). Ví dụ: ""Cũng liều nhắm mắt đưa chân, Mà xem con Tạo xoay vần đến đâu!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này