công bình
Định nghĩa
Nghĩa 1: công bình (Tính từ)
Công bình có nghĩa là công bằng, không thiên vị, đối xử với mọi người như nhau.
- 1."Trong cuộc họp, giám đốc đã đưa ra những quyết định công bình về phân bổ ngân sách."
- 2."Mỗi người đều có quyền được đối xử công bình trong xã hội."
- 3."Chúng ta cần một hệ thống giáo dục công bình để mọi trẻ em đều có cơ hội học tập như nhau."
Nghĩa 2: công bình (Danh từ)
Công bình cũng có thể được xem như là một nguyên tắc, một giá trị trong ứng xử và quan hệ xã hội.
- 1."Công bình là một trong những giá trị cốt lõi của nền văn hóa của chúng ta."
- 2."Sự công bình trong giao tiếp giúp tạo ra mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người."
- 3."Luật pháp cần bảo vệ công bình cho tất cả công dân trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "công bình"
Lưu ý về tính từ
"công bình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"công bình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "công bình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "công bình"
công bình là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Công bình có nghĩa là công bằng, không thiên vị, đối xử với mọi người như nhau. Ví dụ: "Trong cuộc họp, giám đốc đã đưa ra những quyết định công bình về phân bổ ngân sách."
Từ liên quan
công binh
Công binh là lực lượng quân đội chuyên trách về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kỹ thuật cho quân đội.
công binh xưởng
Xưởng chế tạo vũ khí và sản xuất trang thiết bị phục vụ cho quân đội.
công báo
Thông báo chính thức về một sự kiện, quyết định hoặc thông tin quan trọng nào đó.
công bằng
Theo đúng lẽ phải, không thiên vị và tạo điều kiện công bằng cho mọi người.
công bố
Thông báo công khai một thông tin, quyết định hoặc tài liệu nào đó.
công bộc
Người đầy tớ chung của mọi người, thường được dùng để chỉ những người làm công việc phục vụ cộng đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.